clovis culture

Học thuật
Thân thiện
clovis culture

The archaeologist carefully holds a Clovis culture projectile point.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền văn hóa Clovis: Một nền văn hóa cổ đại của những cư dân đầu tiên (Paleo-American) tại khu vực Trung Mỹ Bắc Mỹ, tồn tại vào khoảng cuối thời kỳ băng hà. Nền văn hóa này được đặc trưng chủ yếu bởi các công cụ bằng đá, đặc biệt những mũi nhọn lao (projectile points) rãnh (fluted), được chế tác tinh xảo từ đá vỏ chai (obsidian) hoặc canxedon (chalcedony).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of these spear points provides clear evidence of the Clovis culture. (Việc phát hiện ra những mũi lao này cung cấp bằng chứng rõ ràng về nền văn hóa Clovis.)
    • Archaeologists study the Clovis culture to understand the first human migrations into the Americas. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu nền văn hóa Clovis để hiểu về những cuộc di cư đầu tiên của con người vào châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clovis culture sites": Các địa điểm khảo cổ thuộc nền văn hóa Clovis.

    • Several important Clovis culture sites have been found in the southwestern United States. (Một số địa điểm quan trọng của nền văn hóa Clovis đã được tìm thấyTây Nam nước Mỹ.)
  • "Clovis culture artifacts": Các hiện vật của nền văn hóa Clovis.

    • The museum has an impressive collection of Clovis culture artifacts. (Bảo tàng một bộ sưu tập hiện vật của nền văn hóa Clovis rất ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clovis point (n): Mũi nhọn Clovis, một loại công cụ đá đặc trưng của nền văn hóa này.

    • A perfectly preserved Clovis point was unearthed at the dig site. (Một mũi nhọn Clovis được bảo quản hoàn hảo đã được khai quật tại địa điểm khảo cổ.)
  • Paleo-Indian / Paleo-American (n): Thuật ngữ chỉ những cư dân cổ đại đầu tiênchâu Mỹ, trong đó người thuộc văn hóa Clovis một nhóm.

    • The Clovis culture is considered part of the broader Paleo-Indian tradition. (Nền văn hóa Clovis được coi một phần của truyền thống Paleo-Indian rộng lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleo-American culture of the Clovis tradition: Nền văn hóa Paleo-American theo truyền thống Clovis. (Đây một cách diễn đạt mô tả dài hơn, không phải từ đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một nền văn hóa.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng của một nền văn hóa.

clovis culture

The archaeologist carefully holds a Clovis culture projectile point.

Noun
  1. nền văn hóa Paleo-American của Trung Mỹ Bắ Mỹ.

Từ đồng nghĩa